Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cái điều khiển" (1)
cái điều khiển

Tiếng Anh
Danh từremote controller
điều khiển ti-vi bị hết pin
The battery in the TV remote has run out.
Từ liên quan "cái điều khiển" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cái điều khiển" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
